Herhangi bir kelime yazın!

"endear to" in Vietnamese

làm cho ai đó yêu mếnchiếm được cảm tình

Definition

Khiến ai đó yêu mến hoặc có cảm tình với mình, thường nhờ hành động hoặc tính cách tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết với dạng "làm ai đó yêu mến mình". Không dùng cho tình cảm lãng mạn.

Examples

She tried to endear herself to her classmates by sharing her snacks.

Cô ấy cố gắng **làm cho mình được yêu mến** bởi các bạn cùng lớp bằng cách chia sẻ đồ ăn vặt.

His kindness endeared him to everyone at school.

Sự tốt bụng của anh ấy đã **chiếm được cảm tình** của tất cả mọi người ở trường.

The puppy quickly endeared itself to the whole family.

Chú cún nhanh chóng **chiếm được cảm tình** của cả gia đình.

His helpful attitude really endeared him to his new neighbors.

Thái độ nhiệt tình của anh ấy thực sự **chiếm được cảm tình** của những người hàng xóm mới.

The singer's honesty on stage endeared her to her fans.

Sự chân thành trên sân khấu của ca sĩ ấy đã **chiếm được cảm tình** của các fan.

Little gestures like remembering birthdays often endear you to coworkers.

Những cử chỉ nhỏ như nhớ ngày sinh nhật thường giúp bạn **chiếm được cảm tình** của đồng nghiệp.