Herhangi bir kelime yazın!

"end with" in Vietnamese

kết thúc bằng

Definition

Có nghĩa là điều gì đó kết thúc bằng một phần hoặc yếu tố cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'kết thúc bằng' thường đi với danh từ hoặc cụm từ chỉ yếu tố cuối cùng. Phổ biến trong hướng dẫn, truyện kể, hoặc miêu tả. Không dùng với người, thay vào đó hãy nói 'kết thúc bằng bài phát biểu của anh ấy'.

Examples

Please end with your name on the form.

Vui lòng kết thúc mẫu đơn bằng **tên** của bạn.

The movie ends with a big surprise.

Bộ phim **kết thúc bằng** một bất ngờ lớn.

Her email ended with a question.

Email của cô ấy **kết thúc bằng** một câu hỏi.

How should the story end with a twist or just a happy moment?

Câu chuyện nên **kết thúc bằng** cú twist hay chỉ một khoảnh khắc hạnh phúc?

The numbers on license plates often end with different letters.

Các số trên biển số xe thường **kết thúc bằng** những chữ cái khác nhau.

Our meetings always end with everyone saying thanks.

Các cuộc họp của chúng tôi luôn **kết thúc bằng** việc mọi người nói cảm ơn.