Herhangi bir kelime yazın!

"end up doing" in Vietnamese

cuối cùng lại làm

Definition

Sau nhiều sự việc không dự tính, bạn lại làm một việc nào đó mà ban đầu không định làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nói chuyện hàng ngày. Theo sau thường là động từ ('end up doing'). Nhấn mạnh kết quả không ngờ tới, không dành cho hành động có dự định trước.

Examples

We end up eating pizza every Friday.

Chúng tôi **cuối cùng lại ăn** pizza vào mỗi thứ Sáu.

If you don't study, you will end up failing the exam.

Nếu bạn không học, bạn sẽ **cuối cùng bị trượt** kỳ thi.

He didn't plan it, but he ended up living in London.

Anh ấy không dự định, nhưng **cuối cùng lại sống** ở London.

We took a wrong turn and ended up getting lost in the city.

Chúng tôi quẹo nhầm và **cuối cùng bị lạc** trong thành phố.

I didn't want dessert, but I ended up trying the cake anyway.

Tôi không muốn tráng miệng, nhưng **cuối cùng vẫn thử** bánh.

Sometimes you make plans, but things change and you end up doing something totally different.

Đôi khi bạn lên kế hoạch, nhưng mọi chuyện thay đổi và bạn **cuối cùng lại làm** việc hoàn toàn khác.