Herhangi bir kelime yazın!

"end in tears" in Vietnamese

kết thúc trong nước mắtkết thúc buồn

Definition

Nếu điều gì đó 'kết thúc trong nước mắt', nó kết thúc theo cách buồn bã hoặc gây thất vọng, khiến ai đó có thể buồn đến khóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng để cảnh báo hoặc nói về sự việc không diễn ra như mong muốn. Thường không ai thực sự khóc.

Examples

Their argument will probably end in tears.

Cuộc tranh cãi của họ có lẽ sẽ **kết thúc trong nước mắt**.

The party didn't go well and it ended in tears.

Bữa tiệc không vui lắm và nó đã **kết thúc trong nước mắt**.

Be careful, this game could end in tears.

Cẩn thận nhé, trò chơi này có thể **kết thúc trong nước mắt**.

I told you borrowing his bike would end in tears!

Tôi đã bảo bạn mượn xe đạp của anh ấy sẽ **kết thúc trong nước mắt** mà!

Every time they try to work together, it ends in tears.

Mỗi lần họ cố gắng làm việc cùng nhau, mọi thứ đều **kết thúc trong nước mắt**.

That risky plan is just going to end in tears for everyone involved.

Kế hoạch đầy rủi ro đó chỉ sẽ **kết thúc trong nước mắt** cho tất cả mọi người.