"encourage to do" in Vietnamese
Definition
Giúp ai đó tự tin, động viên để họ cảm thấy muốn làm việc gì đó, thường là điều tốt hoặc thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng kèm với tân ngữ là người và động từ nguyên mẫu có 'to' ('encourage someone to do'). Nhẹ nhàng hơn 'push' và không mang tính bắt buộc.
Examples
Parents often encourage their children to do their best at school.
Cha mẹ thường **khuyến khích con mình làm** tốt nhất ở trường.
Teachers encourage students to do homework every day.
Giáo viên **khuyến khích học sinh làm** bài tập về nhà mỗi ngày.
My friends always encourage me to do what makes me happy.
Bạn bè tôi luôn **khuyến khích tôi làm** điều khiến tôi vui.
He didn't want to try, but we encouraged him to do it anyway.
Anh ấy không muốn thử nhưng chúng tôi vẫn **khuyến khích anh ấy làm** điều đó.
The coach always tries to encourage us to do better, not just win.
Huấn luyện viên luôn cố gắng **khuyến khích chúng tôi làm** tốt hơn, không chỉ thắng thôi.
Sometimes you just need someone to encourage you to do things you're afraid of.
Đôi khi bạn chỉ cần ai đó **khuyến khích bạn làm** những điều mình sợ.