Herhangi bir kelime yazın!

"encircle" in Vietnamese

bao quanhvây quanh

Definition

Bao quanh hoặc tạo thành vòng tròn xung quanh ai hoặc cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay dùng trong văn viết hoặc kể chuyện. Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng như 'encircle a city', 'encircled by friends'.

Examples

Soldiers encircle the camp every night.

Những người lính **bao quanh** trại mỗi đêm.

Clouds encircle the top of the mountain.

Mây **bao quanh** đỉnh núi.

She used her arms to encircle her baby.

Cô ấy dùng tay **bao quanh** em bé của mình.

The city was completely encircled by enemy forces.

Thành phố đã bị lực lượng địch **bao vây hoàn toàn**.

Love seemed to encircle her wherever she went.

Tình yêu như luôn **bao quanh** cô bất cứ nơi đâu.

To make the design stand out, they encircled it with a bright border.

Để thiết kế nổi bật, họ đã **bao quanh** nó bằng một viền sáng.