Herhangi bir kelime yazın!

"encapsulated" in Vietnamese

được bao bọcđược tóm gọn

Definition

Chỉ điều gì đó được đặt trong viên nang hoặc hoàn toàn bị bao bọc lại. Cũng dùng để nói về việc điều gì đã được tóm gọn lại, chỉ giữ phần quan trọng nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Encapsulated' thường xuất hiện trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và y học, chỉ vật được bao chứa hoàn toàn (như thuốc, dữ liệu). Cũng dùng để nói đến việc tóm tắt, nhưng không dùng khi muốn nói 'bí mật' hay 'ẩn giấu'.

Examples

The medicine is encapsulated in a small pill.

Thuốc được **bao bọc** trong một viên nhỏ.

Her summary encapsulated the main points of the report.

Bản tóm tắt của cô ấy đã **tóm gọn** các ý chính của báo cáo.

The bacteria are encapsulated for safety during transport.

Vi khuẩn đã được **bao bọc** để đảm bảo an toàn khi vận chuyển.

All her emotions were encapsulated in that one look.

Tất cả cảm xúc của cô ấy đã được **tóm gọn** trong một cái nhìn đó.

The designer encapsulated the brand's style perfectly in the new logo.

Nhà thiết kế đã **tóm gọn** phong cách thương hiệu hoàn hảo vào logo mới.

The whole story was encapsulated in just one sentence.

Cả câu chuyện đã được **tóm gọn** chỉ trong một câu.