"enamel" in Vietnamese
Definition
Men là một lớp phủ cứng, bóng để bảo vệ răng hoặc là một loại sơn/phủ mịn bóng trên các vật liệu như kim loại, gốm sứ hay thủy tinh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Men răng' dùng cho răng (ví dụ: men răng), còn 'men', 'sơn men' hoặc 'tráng men' dùng cho sơn/phủ lên đồ vật. Ngữ cảnh giúp xác định ý nghĩa.
Examples
Tooth enamel protects your teeth from decay.
**Men** răng bảo vệ răng của bạn khỏi bị sâu.
The vase is decorated with blue enamel.
Chiếc bình được trang trí bằng **men** màu xanh.
She bought enamel paint for the metal chair.
Cô ấy đã mua sơn **men** cho chiếc ghế kim loại.
If your tooth enamel wears down, your teeth can become sensitive.
Nếu **men răng** bị mòn đi, răng bạn có thể trở nên nhạy cảm.
Those earrings are made with colorful enamel for a shiny finish.
Đôi bông tai đó được làm bằng **men** màu để tạo vẻ sáng bóng.
Don’t use anything too abrasive, or you’ll scratch the enamel.
Đừng dùng vật gì quá thô ráp, nếu không bạn sẽ làm xước lớp **men**.