"enacted" in Vietnamese
Definition
Khi một luật hoặc chính sách được cơ quan có thẩm quyền chính thức thông qua hoặc áp dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính sách chính thức như 'enacted law', 'enacted policy'. Không dùng cho quy định không chính thức hoặc hành động hằng ngày.
Examples
The new law was enacted last year.
Luật mới đã được **ban hành** vào năm ngoái.
Many safety regulations have been enacted.
Nhiều quy định an toàn đã được **ban hành**.
The policy was enacted to protect children.
Chính sách này đã được **ban hành** để bảo vệ trẻ em.
After much debate, the reform was finally enacted.
Sau nhiều tranh luận, cuộc cải cách cuối cùng đã được **thông qua**.
The rules were enacted to address the growing problem.
Các quy định này được **ban hành** để giải quyết vấn đề ngày càng tăng.
Several laws were enacted in response to public demand.
Nhiều luật đã được **ban hành** để đáp ứng yêu cầu của công chúng.