"emulsion" in Vietnamese
Definition
Là hỗn hợp mà các giọt chất lỏng nhỏ li ti được phân tán trong một chất lỏng khác mà không hoà tan hoàn toàn, ví dụ dầu trong nước. Thường gặp trong nấu ăn, hóa học, mỹ phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thuật ngữ khoa học/kỹ thuật; không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Dễ gặp trong cụm từ như 'oil-in-water emulsion', 'emulsion paint'.
Examples
Mayonnaise is made as an emulsion of oil and egg yolk.
Sốt mayonnaise là một **nhũ tương** giữa dầu và lòng đỏ trứng.
The scientist studied the stability of the emulsion.
Nhà khoa học đã nghiên cứu độ ổn định của **nhũ tương**.
Milk is actually a natural emulsion.
Sữa thực chất là một **nhũ tương** tự nhiên.
For that creamy salad dressing, you need a stable emulsion or it will separate.
Đối với sốt trộn salad mịn, bạn cần một **nhũ tương** ổn định, nếu không nó sẽ bị tách.
The cream I use is a light emulsion that absorbs quickly into my skin.
Kem tôi dùng là một loại **nhũ tương** nhẹ, thấm nhanh vào da.
If your paint looks streaky, the emulsion might not be mixed well.
Nếu sơn của bạn bị loang màu, có thể **nhũ tương** chưa được hòa trộn đều.