Herhangi bir kelime yazın!

"empires" in Vietnamese

đế chế

Definition

Nhiều quốc gia hoặc vùng lãnh thổ rộng lớn do một nhà lãnh đạo hoặc chính phủ kiểm soát, thường rất mạnh và ảnh hưởng lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong lịch sử, chính trị hoặc phép ẩn dụ trong kinh doanh ('đế chế kinh doanh'). Không dùng cho quốc gia nhỏ hoặc hiện đại nếu không có quy mô hoặc ảnh hưởng lớn.

Examples

Many ancient empires controlled large parts of the world.

Nhiều **đế chế** cổ đại từng kiểm soát phần lớn thế giới.

Students learn about different empires in history class.

Học sinh học về các **đế chế** khác nhau trong lớp lịch sử.

Some empires fell because of war or bad leadership.

Một số **đế chế** sụp đổ vì chiến tranh hoặc lãnh đạo tồi.

New empires rise as old ones disappear over time.

Những **đế chế** mới nổi lên khi những cái cũ dần biến mất theo thời gian.

Business empires can be as influential as political ones these days.

Ngày nay, các **đế chế** kinh doanh có thể ảnh hưởng mạnh như các đế chế chính trị.

People still argue about which empires had the biggest impact on modern life.

Mọi người vẫn tranh luận về việc những **đế chế** nào ảnh hưởng lớn nhất đến cuộc sống hiện đại.