Herhangi bir kelime yazın!

"emphysema" in Vietnamese

khí phế thũng

Definition

Đây là một bệnh phổi mãn tính khiến người bệnh khó thở vì các túi khí trong phổi bị tổn thương, thường do hút thuốc lá hoặc tiếp xúc lâu dài với không khí ô nhiễm.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thuật ngữ y khoa, ít dùng trong đời thường ngoài ngữ cảnh sức khỏe. Thường liên quan đến hút thuốc nhưng cũng có thể do nguyên nhân khác. Không nhầm lẫn với khó thở thông thường hoặc hen suyễn.

Examples

Emphysema often makes it difficult to breathe deeply.

Bệnh **khí phế thũng** thường khiến người bệnh khó thở sâu.

Smoking is a major cause of emphysema.

Hút thuốc lá là nguyên nhân chính gây **khí phế thũng**.

The doctor diagnosed him with emphysema.

Bác sĩ đã chẩn đoán anh ấy bị **khí phế thũng**.

People with emphysema often feel short of breath, even while resting.

Người bị **khí phế thũng** thường cảm thấy khó thở kể cả khi nghỉ ngơi.

His grandfather has emphysema, so he needs to use oxygen at home.

Ông của anh ấy bị **khí phế thũng** nên phải dùng oxy tại nhà.

Because of her emphysema, she gets tired easily after climbing just a few stairs.

Vì bị **khí phế thũng**, cô ấy rất nhanh mệt dù chỉ leo vài bậc cầu thang.