Herhangi bir kelime yazın!

"emphatic" in Vietnamese

nhấn mạnhdứt khoát

Definition

Nếu điều gì đó nhấn mạnh, nó được bày tỏ một cách rõ ràng, mạnh mẽ để người khác dễ dàng nhận ra. Thường chỉ những phát ngôn hay hành động dứt khoát.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong văn bản trang trọng. Dùng với các cụm như 'emphatic denial', 'emphatic tone'. Miêu tả lời nói hay hành động rõ ràng, không phải trực tiếp nói về người.

Examples

She gave an emphatic answer to the question.

Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách **nhấn mạnh**.

He made an emphatic denial of the accusations.

Anh ấy đã **dứt khoát** phủ nhận các cáo buộc.

Her emphatic tone showed she was serious.

Giọng nói **nhấn mạnh** của cô ấy cho thấy cô ấy rất nghiêm túc.

Let me be emphatic: this must never happen again.

Để tôi **nhấn mạnh**: điều này tuyệt đối không được tái diễn.

Her emphatic nod meant she completely agreed with me.

Cái gật đầu **dứt khoát** của cô ấy cho thấy cô hoàn toàn đồng ý với tôi.

The coach was emphatic in his instructions before the match.

Huấn luyện viên đã đưa ra chỉ dẫn **dứt khoát** trước trận đấu.