"emphasized" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó được bày tỏ hoặc trình bày với sự chú trọng hoặc ý nghĩa đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc văn bản: 'emphasized importance', 'emphasized the need'. Không dùng cho hành động vật lý.
Examples
The teacher emphasized the rules at the beginning of class.
Giáo viên đã **nhấn mạnh** các quy tắc vào đầu giờ học.
She emphasized the importance of good communication.
Cô ấy **nhấn mạnh** tầm quan trọng của giao tiếp tốt.
My doctor emphasized that I should get enough sleep.
Bác sĩ của tôi **nhấn mạnh** rằng tôi nên ngủ đủ giấc.
He really emphasized that deadlines were serious in this job.
Anh ấy thực sự **nhấn mạnh** rằng thời hạn ở công việc này rất nghiêm túc.
The speaker emphasized how small changes can make a big difference.
Diễn giả **nhấn mạnh** rằng những thay đổi nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
I thought she emphasized her point a bit too much during the meeting.
Tôi nghĩ cô ấy đã **nhấn mạnh** quan điểm của mình hơi quá trong cuộc họp.