"emperor" in Vietnamese
Definition
Hoàng đế là người đứng đầu một đế quốc, thường là nam giới và có quyền lực lớn hơn vua.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lịch sử, chính trị hoặc truyện viễn tưởng. 'Hoàng đế' chỉ nam giới, nữ là 'hoàng hậu'. Thường gặp trong các cụm như 'hoàng đế La Mã', 'hoàng đế Nhật Bản'.
Examples
The emperor lived in a large palace.
**Hoàng đế** sống trong một cung điện lớn.
The emperor ruled many lands.
**Hoàng đế** cai trị nhiều vùng đất.
People bowed to the emperor.
Mọi người cúi đầu trước **hoàng đế**.
He acts like he's some kind of emperor around here.
Anh ấy lúc nào cũng ra vẻ như mình là **hoàng đế** ở đây.
The movie shows the emperor as powerful but lonely.
Bộ phim khắc họa **hoàng đế** quyền lực nhưng cô đơn.
By the end of the series, the young prince becomes emperor.
Đến cuối loạt phim, hoàng tử trẻ trở thành **hoàng đế**.