Herhangi bir kelime yazın!

"emperor's new clothes" in Vietnamese

quần áo mới của hoàng đế

Definition

Cụm từ này chỉ tình huống mọi người giả vờ tin vào điều sai rõ ràng, chỉ vì ai cũng thế hoặc sợ bị khác biệt. Xuất phát từ một câu chuyện nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để đùa hoặc chỉ trích sự mù quáng theo số đông, đặc biệt trong chính trị hay nghệ thuật. Gần như luôn dùng với 'the' và nghĩa bóng, không phải nghĩa gốc của truyện cổ tích.

Examples

Many people praised the strange painting, but it was really the emperor's new clothes.

Nhiều người khen bức tranh kỳ quặc đó, nhưng nó thật ra chỉ là **quần áo mới của hoàng đế**.

The new policy is like the emperor's new clothes; everyone sees the problems, but no one says anything.

Chính sách mới này giống như **quần áo mới của hoàng đế**; ai cũng thấy vấn đề nhưng không ai nói gì.

Julia called the latest trend in shoes the emperor's new clothes because no one dared say they looked bad.

Julia gọi xu hướng giày mới nhất là **quần áo mới của hoàng đế** vì không ai dám nói nó xấu.

Honestly, this expensive gadget is just the emperor's new clothes—people buy it only because it’s popular.

Thật lòng, thiết bị đắt tiền này chỉ là **quần áo mới của hoàng đế**—mọi người mua chỉ vì nó được ưa chuộng.

Don’t let fear turn your project into the emperor's new clothes—welcome honest feedback.

Đừng để nỗi sợ biến dự án của bạn thành **quần áo mới của hoàng đế**—hãy đón nhận ý kiến trung thực.

It felt like emperor's new clothes at the meeting—nobody wanted to admit the plan wasn’t working.

Trong cuộc họp, cảm giác như **quần áo mới của hoàng đế**—không ai chịu thừa nhận kế hoạch ấy thất bại.