Herhangi bir kelime yazın!

"empathize" in Vietnamese

đồng cảm

Definition

Hiểu và chia sẻ cảm xúc hoặc trải nghiệm của người khác bằng cách tưởng tượng mình ở trong hoàn cảnh của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'với ai đó' ('empathize with someone'). Mang sắc thái trang trọng hơn 'cảm thông' thông thường; nhấn mạnh việc thực sự hiểu từ góc nhìn của người khác, không chỉ cảm thấy tiếc cho họ.

Examples

It's important to empathize with people who are going through tough times.

Điều quan trọng là phải **đồng cảm** với những người đang trải qua thời gian khó khăn.

She finds it easy to empathize with her friends.

Cô ấy dễ dàng **đồng cảm** với bạn bè của mình.

Can you empathize with his situation?

Bạn có thể **đồng cảm** với hoàn cảnh của anh ấy không?

I really empathize with you because I went through something similar last year.

Tôi thực sự **đồng cảm** với bạn vì tôi đã trải qua điều tương tự năm ngoái.

It's hard to empathize if you've never been in their shoes.

Thật khó để **đồng cảm** nếu bạn chưa bao giờ ở trong vị trí của họ.

Teachers need to empathize with students to understand their struggles.

Giáo viên cần phải **đồng cảm** với học sinh để hiểu khó khăn của các em.