Herhangi bir kelime yazın!

"emitters" in Vietnamese

bộ phátthiết bị phát

Definition

Bộ phát là thiết bị hoặc vật thể phát ra ánh sáng, nhiệt, âm thanh, khí hay các hình thức năng lượng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, hoặc môi trường. Hay đi với các cụm như 'light emitters', 'carbon emitters'. Không dùng cho người.

Examples

LEDs are common emitters of light in electronics.

LED là **bộ phát** ánh sáng phổ biến trong thiết bị điện tử.

Factories are major emitters of carbon dioxide.

Các nhà máy là **bộ phát** chính khí CO2.

Some plants are natural emitters of certain gases.

Một số loài cây là **bộ phát** tự nhiên của một số khí nhất định.

These new heaters act as efficient emitters, spreading warmth evenly.

Những máy sưởi mới này hoạt động như các **bộ phát** hiệu quả, tỏa đều nhiệt.

The city is trying to reduce the number of pollution emitters on the roads.

Thành phố đang cố gắng giảm số lượng **bộ phát** gây ô nhiễm trên các con đường.

If we upgrade the system, we'll need fewer emitters to cover the same area.

Nếu nâng cấp hệ thống, chúng ta sẽ cần ít **bộ phát** hơn để bao phủ cùng diện tích đó.