"emit" in Vietnamese
Definition
Từ một nguồn nào đó phát ra năng lượng, ánh sáng, âm thanh, khí hoặc chất khác ra môi trường xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, môi trường, kỹ thuật; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'omit' (bỏ sót). Thường theo sau bởi thứ được phát ra, ví dụ: 'emit CO2'.
Examples
The sun emits light and heat every day.
Mặt trời **phát ra** ánh sáng và nhiệt mỗi ngày.
Cars emit gases that can harm the environment.
Ô tô **thải ra** các loại khí có thể gây hại cho môi trường.
Some plants emit a pleasant smell at night.
Một số loài cây **phát ra** mùi thơm dễ chịu vào ban đêm.
Many factories emit smoke into the air, causing pollution.
Nhiều nhà máy **thải ra** khói vào không khí, gây ô nhiễm.
The device will emit a sound when the battery is low.
Thiết bị sẽ **phát ra** âm thanh khi pin yếu.
Some materials emit light when you bend them.
Một số vật liệu **phát ra** ánh sáng khi bạn uốn cong chúng.