Herhangi bir kelime yazın!

"emissaries" in Vietnamese

sứ giảphái viên

Definition

Sứ giả là những người được cử đi thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt, thường là đại diện chính thức hoặc mang thông điệp từ một nhóm hoặc chính phủ đến nhóm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, lịch sử, ngoại giao hay chính trị. Không sử dụng cho những người đưa tin thông thường hàng ngày mà chỉ áp dụng cho người đại diện chính thức.

Examples

The king sent his emissaries to other countries.

Nhà vua đã cử các **sứ giả** đến các quốc gia khác.

Emissaries met to discuss peace between the two nations.

Các **phái viên** đã gặp nhau để bàn về hòa bình giữa hai quốc gia.

The tribe chose two emissaries to negotiate.

Bộ tộc đã chọn hai **sứ giả** để đàm phán.

They acted as emissaries during a very tense time in history.

Họ đã hành động như **phái viên** trong một giai đoạn đầy căng thẳng của lịch sử.

The president trusted his emissaries to deliver the important message.

Tổng thống tin tưởng các **phái viên** của mình để truyền đạt thông điệp quan trọng.

Throughout history, emissaries have helped avoid wars by talking first.

Trong suốt lịch sử, các **sứ giả** đã giúp tránh những cuộc chiến tranh bằng việc đối thoại trước tiên.