Herhangi bir kelime yazın!

"emerson" in Vietnamese

Emerson

Definition

Emerson là một họ phổ biến và cũng được dùng làm tên riêng, nổi tiếng nhất là nhà văn và triết gia người Mỹ Ralph Waldo Emerson.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là họ nhưng cũng dùng làm tên riêng, nhất là ở Brazil và Mỹ. Nếu không rõ ngữ cảnh, thường chỉ Ralph Waldo Emerson. Có thể chỉ công ty hoặc thương hiệu 'Emerson'.

Examples

Emerson is my teacher at school.

**Emerson** là giáo viên của tôi ở trường.

I am reading a book by Emerson.

Tôi đang đọc một cuốn sách của **Emerson**.

Emerson is a popular name in Brazil.

**Emerson** là tên phổ biến ở Brazil.

Do you know if Emerson is coming to the meeting today?

Bạn có biết **Emerson** có đến họp hôm nay không?

Many people quote Emerson for inspiration.

Nhiều người trích dẫn **Emerson** để lấy cảm hứng.

I saw Emerson's interview on TV last night—he was really interesting.

Tôi đã xem phỏng vấn của **Emerson** trên TV tối qua — anh ấy rất thú vị.