"emeritus" in Vietnamese
Definition
Đây là danh hiệu vinh dự dành cho người đã nghỉ hưu, thường là giáo sư hoặc chức sắc tôn giáo, cho phép họ giữ nguyên chức danh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo như 'professor emeritus', 'bishop emeritus'. Từ này đứng sau chức danh, không đứng trước. Mang tính trang trọng, hiếm gặp ngoài các danh hiệu này.
Examples
He is a professor emeritus of biology at the university.
Ông là **giáo sư danh dự hưu trí** ngành sinh học tại trường đại học đó.
After retirement, she held the title of dean emeritus.
Sau khi nghỉ hưu, bà vẫn giữ danh hiệu **trưởng khoa danh dự hưu trí**.
The church invited their bishop emeritus to speak.
Nhà thờ đã mời **giám mục danh dự hưu trí** của họ đến phát biểu.
Dr. Kim is still active in research, even though he's emeritus now.
Tiến sĩ Kim vẫn hoạt động nghiên cứu dù đã là **danh dự hưu trí**.
Being named emeritus is a huge recognition of her lifelong work.
Được phong **danh dự hưu trí** là sự ghi nhận to lớn cho cả đời cống hiến của cô ấy.
You can still see our emeritus staff dropping by campus from time to time.
Bạn vẫn có thể thấy các nhân viên **danh dự hưu trí** của chúng tôi ghé thăm trường thi thoảng.