Herhangi bir kelime yazın!

"embryonic" in Vietnamese

phôi thaisơ khai

Definition

Liên quan đến phôi thai hoặc giai đoạn phát triển đầu tiên. Cũng dùng để chỉ điều gì đó vừa bắt đầu, chưa phát triển đầy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong lĩnh vực sinh học hoặc để nói về dự án, ý tưởng mới bắt đầu ('in an embryonic stage'). Không dùng trực tiếp cho người.

Examples

The baby is in an embryonic stage inside the mother.

Em bé đang ở giai đoạn **phôi thai** trong bụng mẹ.

His idea is still at an embryonic stage.

Ý tưởng của anh ấy vẫn còn ở giai đoạn **sơ khai**.

The project is in its embryonic phase and needs time to grow.

Dự án đang ở giai đoạn **sơ khai** và cần thời gian để phát triển.

Their embryonic business still has a long way to go before success.

Doanh nghiệp **sơ khai** của họ còn phải cố gắng nhiều mới đạt thành công.

You can see the embryonic forms of new technology in these prototypes.

Bạn có thể thấy những hình thái **sơ khai** của công nghệ mới trong các nguyên mẫu này.

My plans for the trip are still pretty embryonic—I haven’t booked anything yet.

Kế hoạch đi chơi của tôi còn **sơ khai**—tôi chưa đặt trước gì cả.