"embroiled" in Vietnamese
Definition
Bị cuốn sâu vào một tình huống khó khăn, tranh cãi hoặc xung đột, thường là không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng khi nói ai đó bị cuốn vào rắc rối hoặc tranh cãi ngoài ý muốn, như 'embroiled in a scandal'. Không dùng cho tình huống bình thường.
Examples
The company was embroiled in a major scandal.
Công ty đã **bị cuốn vào** một vụ bê bối lớn.
She became embroiled in a heated argument at work.
Cô ấy đã **bị cuốn vào** một cuộc tranh cãi gay gắt tại nơi làm việc.
Many countries were embroiled in the conflict.
Nhiều quốc gia đã **bị cuốn vào** cuộc xung đột đó.
He didn't mean to get embroiled in their messy divorce.
Anh ấy không định **bị cuốn vào** cuộc ly hôn rắc rối của họ.
Before she knew it, she was embroiled in campus politics.
Chỉ chớp mắt, cô ấy đã **bị cuốn vào** chính trị trong trường.
You don't want to get embroiled with those kinds of people.
Bạn không nên **bị cuốn vào** với những người như vậy.