"embrace" in Vietnamese
Definition
Ôm ai đó chặt vào lòng để thể hiện tình cảm, an ủi hoặc chào hỏi. Ngoài ra còn có nghĩa là sẵn sàng chấp nhận một ý tưởng, thay đổi hoặc cơ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Vừa dùng cho nghĩa ôm (thường trang trọng, cảm xúc hơn 'hug'), vừa dùng để nói việc chấp nhận ý tưởng hay thay đổi mới một cách cởi mở ('embrace change'). Không dùng nhiều trong văn nói thân mật khi ôm thoáng qua.
Examples
She embraced her mother at the airport.
Cô ấy **ôm** mẹ ở sân bay.
Our team must embrace new ideas.
Đội của chúng ta phải **đón nhận** ý tưởng mới.
He embraced the chance to study abroad.
Anh ấy đã **đón nhận** cơ hội du học.
After everything we've been through, it felt good to just embrace and say nothing.
Sau tất cả, cảm giác thật tốt khi chỉ **ôm** nhau và im lặng.
You don't have to fear change—sometimes you just have to embrace it.
Bạn không cần sợ thay đổi — đôi khi bạn chỉ cần **đón nhận** nó.
The company finally embraced remote work, and people are much happier now.
Công ty cuối cùng đã **đón nhận** làm việc từ xa và mọi người hiện rất hài lòng.