"embodies" in Vietnamese
Definition
Mang lại hình thức rõ ràng, cụ thể cho một ý tưởng, phẩm chất hoặc cảm xúc; biến điều trừu tượng thành điều có thể thấy được.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, nhất là khi nói ai/cái gì thể hiện rõ một phẩm chất, giá trị nào đó. Thường kết hợp với các cụm như 'embodies the spirit of'. Ít gặp trong hội thoại thông thường.
Examples
She embodies honesty in everything she does.
Cô ấy **hiện thân** của sự trung thực trong mọi việc cô làm.
This statue embodies hope for the community.
Bức tượng này **thể hiện** hy vọng cho cộng đồng.
His work embodies the values of fairness.
Công việc của anh ấy **hiện thân** cho giá trị công bằng.
For many students, she embodies what it means to be a great teacher.
Đối với nhiều sinh viên, cô ấy **là hiện thân của** hình mẫu giáo viên tuyệt vời.
His courage embodies the spirit of the team.
Lòng dũng cảm của anh ấy **thể hiện** tinh thần của đội.
This painting truly embodies the feeling of freedom.
Bức tranh này thật sự **thể hiện rõ** cảm giác tự do.