Herhangi bir kelime yazın!

"embed" in Vietnamese

nhúnggắn vào

Definition

Gắn chặt hoặc tích hợp một thứ vào trong một vật khác, hoặc làm cho nó trở thành một phần bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công nghệ/kỹ thuật ('embed video', 'embedded system'), hay dùng ở dạng bị động ('is embedded in'). Không sử dụng trong hội thoại thông thường.

Examples

You can embed a photo in the document.

Bạn có thể **nhúng** một bức ảnh vào tài liệu.

The journalist was embedded with the army unit.

Nhà báo đã được **gắn kết** với đơn vị quân đội.

Gold is often embedded in rock.

Vàng thường được **gắn chặt** trong đá.

To make the website interactive, we need to embed this video.

Để website tương tác, chúng ta cần **nhúng** video này.

New technology is embedded into everyday devices now.

Công nghệ mới giờ được **tích hợp** vào các thiết bị hàng ngày.

She always tries to embed important values in her lessons.

Cô ấy luôn cố gắng **lồng ghép** các giá trị quan trọng vào bài học của mình.