"embarrassingly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả hành động hoặc sự việc theo cách khiến ai đó cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng hoặc khó xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh tình huống gây xấu hổ, ví dụ: 'một cách xấu hổ trễ', 'đơn giản đến mức đáng xấu hổ'.
Examples
He embarrassingly forgot her name.
Anh ấy **một cách xấu hổ** quên mất tên của cô ấy.
The answer was embarrassingly simple.
Câu trả lời **một cách đáng xấu hổ** đơn giản.
He arrived embarrassingly late to the meeting.
Anh ấy đến cuộc họp **một cách xấu hổ** muộn.
I embarrassingly tripped in front of everyone at the party.
Tôi **một cách xấu hổ** vấp ngã trước mặt mọi người ở bữa tiệc.
She embarrassingly admitted she didn’t know how to use the machine.
Cô ấy **một cách xấu hổ** thừa nhận không biết dùng máy đó.
It was embarrassingly obvious that he was lying.
Rõ ràng một cách **đáng xấu hổ** là anh ấy đang nói dối.