Herhangi bir kelime yazın!

"embargoes" in Vietnamese

lệnh cấm vận

Definition

Lệnh cấm chính thức do chính phủ ban hành để ngăn cản thương mại hoặc hoạt động kinh tế với một số nước hoặc nhóm nhất định. 'Lệnh cấm vận' là dạng số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong tin tức, chính trị hoặc kinh tế. Dùng với các cụm như 'áp đặt lệnh cấm vận', 'dỡ bỏ lệnh cấm vận', 'lệnh cấm vận thương mại'. Không dùng cho các hạn chế nhỏ hoặc cá nhân.

Examples

Many countries have placed embargoes on arms sales.

Nhiều quốc gia đã áp đặt **lệnh cấm vận** đối với việc buôn bán vũ khí.

The government lifted all embargoes last year.

Chính phủ đã dỡ bỏ tất cả các **lệnh cấm vận** vào năm ngoái.

Embargoes can affect a country's economy greatly.

Các **lệnh cấm vận** có thể ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế của một quốc gia.

They talked for hours about the new embargoes and what they mean for local businesses.

Họ đã nói chuyện hàng giờ về các **lệnh cấm vận** mới và ý nghĩa của chúng đối với các doanh nghiệp địa phương.

Due to international embargoes, certain goods are now impossible to import.

Do các **lệnh cấm vận** quốc tế, một số mặt hàng giờ không thể nhập khẩu được nữa.

The country is facing several strict embargoes from its neighbors.

Đất nước này đang đối mặt với nhiều **lệnh cấm vận** nghiêm ngặt từ các nước láng giềng.