Herhangi bir kelime yazın!

"embargo" in Vietnamese

lệnh cấm vận

Definition

Đây là lệnh chính thức cấm hoặc hạn chế thương mại, đi lại, hoặc liên lạc với quốc gia khác, thường vì lý do chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc pháp lý quốc tế, nhất là 'trade embargo'. Không dùng cho các hạn chế cá nhân hoặc nhỏ lẻ.

Examples

The government placed an embargo on all exports to that country.

Chính phủ đã áp đặt **lệnh cấm vận** đối với tất cả hàng xuất khẩu sang quốc gia đó.

There is an embargo on oil from several nations.

Có **lệnh cấm vận** đối với dầu mỏ từ một số quốc gia.

The trade embargo lasted for five years.

**Lệnh cấm vận** thương mại kéo dài năm năm.

The country ignored the embargo and continued trading secretly.

Quốc gia đó đã phớt lờ **lệnh cấm vận** và tiếp tục buôn bán bí mật.

After the peace talks, the embargo was finally lifted.

Sau các cuộc đàm phán hòa bình, **lệnh cấm vận** cuối cùng cũng được gỡ bỏ.

Talks are ongoing to end the decades-long embargo.

Các cuộc đàm phán đang diễn ra để kết thúc **lệnh cấm vận** kéo dài hàng thập kỷ.