Herhangi bir kelime yazın!

"embalm" in Vietnamese

ướp xác

Definition

Xử lý thi thể bằng hóa chất đặc biệt để ngăn không cho phân hủy, thường dùng khi chôn cất hoặc trưng bày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc nghi thức tang lễ. Hay đi kèm với từ 'body', 'corpse' hoặc 'remains'. Không dùng cho vật còn sống hoặc thực phẩm.

Examples

The workers embalm the body before the funeral.

Nhân viên tiến hành **ướp xác** thi thể trước lễ tang.

Ancient Egyptians used to embalm their pharaohs.

Người Ai Cập cổ đại từng **ướp xác** các pharaoh của họ.

He learned to embalm in mortuary school.

Anh ấy đã học cách **ướp xác** ở trường đào tạo tang lễ.

It's amazing how well they managed to embalm the ancient mummies.

Thật đáng kinh ngạc cách họ có thể **ướp xác** các xác ướp cổ xưa tốt đến vậy.

These days, most funeral homes offer to embalm the remains upon request.

Ngày nay, hầu hết các nhà tang lễ đều cung cấp dịch vụ **ướp xác** thi thể nếu được yêu cầu.

They had to embalm quickly because of the hot climate.

Họ phải **ướp xác** nhanh chóng vì thời tiết nóng bức.