Herhangi bir kelime yazın!

"emailed" in Vietnamese

đã gửi email

Definition

Đã gửi một tin nhắn qua email cho ai đó. Dùng để nói về hành động đã gửi email trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Đã gửi email" dùng trong mọi tình huống, không dùng cho thư giấy. Có thể nói gửi cái gì đó hoặc gửi cho ai đó.

Examples

She emailed her homework to the teacher.

Cô ấy đã **gửi email** bài tập về nhà cho giáo viên.

I emailed you the address yesterday.

Tôi đã **gửi email** cho bạn địa chỉ hôm qua.

He emailed the photos to his friend.

Anh ấy đã **gửi email** những bức ảnh cho bạn mình.

I emailed her but haven’t heard back yet.

Tôi đã **gửi email** cho cô ấy nhưng vẫn chưa nhận được hồi âm.

They emailed the invitation to everyone in the group.

Họ đã **gửi email** lời mời đến tất cả mọi người trong nhóm.

I totally forgot I emailed you about that last week!

Tôi hoàn toàn quên mất là tuần trước mình đã **gửi email** cho bạn về chuyện đó!