Herhangi bir kelime yazın!

"els" in Vietnamese

Els (tên nữ)

Definition

Els là tên riêng của nữ giới, phổ biến ở các nước nói tiếng Hà Lan. Tên này tương đương với 'Elizabeth' hoặc các dạng viết tắt trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Els' chỉ dùng như tên riêng, không dùng với nghĩa khác. Không nhầm với từ tiếng Anh 'else'.

Examples

Els lives in Amsterdam.

**Els** sống ở Amsterdam.

This is my friend, Els.

Đây là bạn của tôi, **Els**.

Els speaks four languages.

**Els** nói được bốn thứ tiếng.

Have you seen Els today?

Bạn đã gặp **Els** hôm nay chưa?

Els just started a new job downtown.

**Els** vừa bắt đầu công việc mới ở trung tâm thành phố.

It was Els who organized the party.

Chính **Els** là người tổ chức buổi tiệc.