"elisha" in Vietnamese
Definition
Ê-li-sa là một tên riêng, nổi tiếng là nhà tiên tri tiếp nối Ê-li trong Kinh Thánh.
Usage Notes (Vietnamese)
"Ê-li-sa" thường dùng cho nam, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc Kinh Thánh. Đừng nhầm với "Ê-li" – hai nhân vật khác nhau. Hiện nay, tên này đôi khi cũng được đặt cho bé gái nhưng ít phổ biến.
Examples
Elisha was a prophet in the Old Testament.
**Ê-li-sa** là một vị tiên tri trong Cựu Ước.
Many people know about Elisha from Bible stories.
Nhiều người biết về **Ê-li-sa** qua các câu chuyện Kinh Thánh.
I met someone named Elisha at school.
Tôi đã gặp một người tên là **Ê-li-sa** ở trường.
Elisha performed many miracles, according to tradition.
Theo truyền thống, **Ê-li-sa** đã làm nhiều phép lạ.
Some parents name their children Elisha because of its biblical meaning.
Một số phụ huynh đặt tên con là **Ê-li-sa** vì ý nghĩa Kinh Thánh của nó.
It's easy to mix up Elisha and Elijah in Bible stories.
Trong các câu chuyện Kinh Thánh, rất dễ nhầm lẫn **Ê-li-sa** và Ê-li.