"eliminations" in Vietnamese
Definition
Việc loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt trong các cuộc thi hoặc khi cần loại ra những thứ không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong thể thao, cuộc thi ('vòng loại'), hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dạng số nhiều ít gặp hơn.
Examples
There were three eliminations in the first round of the contest.
Có ba **loại** ở vòng đầu của cuộc thi.
The team managed to survive all the eliminations.
Đội đã vượt qua tất cả các **loại**.
The eliminations made the game more exciting.
Các **loại** làm trò chơi càng thêm kịch tính.
After a series of tough eliminations, only five contestants remained.
Sau một loạt **loại** gay gắt, chỉ còn năm thí sinh.
Reality shows usually have weekly eliminations to keep viewers interested.
Các chương trình thực tế thường có **loại** hàng tuần để thu hút người xem.
Some fans were upset about the unexpected eliminations during the tournament.
Một số người hâm mộ đã thất vọng về các **loại** bất ngờ trong giải đấu.