Herhangi bir kelime yazın!

"elimination" in Vietnamese

loại bỏsự loại trừ

Definition

Hành động loại bỏ hoặc loại trừ một thứ gì đó hoặc ai đó. Cũng có thể chỉ quá trình trong cuộc thi khi dần loại bớt người hoặc đội đến khi còn lại người thắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật, khoa học hoặc các cuộc thi. Dễ gặp trong cụm 'elimination round', 'waste elimination'. Phân biệt với 'removal' (loại bỏ nói chung) và 'exclusion' (không cho tham gia).

Examples

The elimination of polio is a global goal.

**Loại bỏ** bệnh bại liệt là mục tiêu toàn cầu.

One team faced elimination from the tournament.

Một đội đối mặt với nguy cơ bị **loại** khỏi giải đấu.

The elimination of waste is important for health.

**Loại bỏ** chất thải rất quan trọng cho sức khỏe.

Sudden elimination from the show surprised the contestants.

Việc bị **loại** bất ngờ khỏi chương trình đã làm các thí sinh ngạc nhiên.

After the elimination round, only five players remained.

Sau vòng **loại**, chỉ còn lại năm người chơi.

Diet changes can help with the elimination of toxins from your body.

Thay đổi chế độ ăn uống giúp **loại bỏ** độc tố khỏi cơ thể.