Herhangi bir kelime yazın!

"eligibility" in Vietnamese

đủ điều kiện

Definition

Đủ điều kiện nghĩa là đáp ứng các tiêu chí hoặc điều kiện cần thiết để tham gia hay nhận được một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc thủ tục hành chính. Hay đi kèm 'tiêu chí đủ điều kiện', 'yêu cầu đủ điều kiện'. Không giống 'bằng cấp' hay 'trình độ', 'đủ điều kiện' là đáp ứng điều kiện chính thức.

Examples

She checked her eligibility for the scholarship.

Cô ấy đã kiểm tra **đủ điều kiện** nhận học bổng của mình.

Citizenship is usually a requirement for eligibility to vote.

Thông thường, quốc tịch là điều kiện để có **đủ điều kiện** bỏ phiếu.

The website lists the eligibility requirements for the program.

Trang web liệt kê các yêu cầu **đủ điều kiện** của chương trình.

They questioned his eligibility to run for office because of his age.

Họ đặt câu hỏi về **đủ điều kiện** tranh cử của anh ấy vì lý do tuổi tác.

Income affects your eligibility for certain government benefits.

Thu nhập ảnh hưởng đến **đủ điều kiện** của bạn cho một số trợ cấp của chính phủ.

If you’re unsure about your eligibility, contact customer service for help.

Nếu bạn không chắc về **đủ điều kiện** của mình, hãy liên hệ dịch vụ khách hàng để được hỗ trợ.