"elevators" in Vietnamese
Definition
Là máy dùng để đưa người hoặc hàng hoá lên xuống giữa các tầng trong toà nhà. Thường thấy ở các toà nhà cao tầng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Elevator' là tiếng Anh-Mỹ; người Anh dùng 'lift'. Không dùng cho thang máy nhỏ trong nhà hoặc thang máy công nghiệp.
Examples
Many tall buildings have elevators to help people go up and down.
Nhiều tòa nhà cao tầng có **thang máy** để giúp mọi người đi lên xuống.
The elevators are next to the stairs.
**Thang máy** nằm cạnh cầu thang.
Please use the elevators because the escalator is broken.
Vui lòng sử dụng **thang máy** vì thang cuốn đang hỏng.
All the elevators were full, so I ended up taking the stairs.
Tất cả **thang máy** đều đầy nên tôi phải đi cầu thang bộ.
Do the elevators in this building ever work?
**Thang máy** trong tòa nhà này có khi nào hoạt động không?
Some skyscrapers have elevators that go straight to the top in seconds.
Một số tòa nhà chọc trời có **thang máy** đi thẳng lên tầng trên chỉ trong vài giây.