Herhangi bir kelime yazın!

"elevating" in Vietnamese

nâng caonâng lên

Definition

Đưa một vật, cảm xúc hoặc tiêu chuẩn lên mức cao hơn hoặc tốt hơn. Có thể chỉ cả nâng vật lý hoặc nâng tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật. Hay gặp trong cụm 'elevating experience', 'elevating someone's mood'. Nếu chỉ nâng đơn giản, nên dùng 'nâng' hoặc 'nhấc'.

Examples

She is elevating the box onto the shelf.

Cô ấy đang **nâng cao** chiếc hộp lên kệ.

Music is elevating his mood.

Âm nhạc đang **nâng cao** tâm trạng của anh ấy.

We are elevating standards in our school.

Chúng tôi đang **nâng cao** tiêu chuẩn tại trường.

That speech was truly elevating—it made me feel inspired.

Bài phát biểu đó thật sự rất **nâng cao**—nó khiến tôi cảm thấy được truyền cảm hứng.

Her comments are always elevating, pushing everyone to do better.

Những lời góp ý của cô ấy luôn **nâng cao**, thúc đẩy mọi người cố gắng hơn.

The team's spirit is elevating after the big win.

Tinh thần của đội đang được **nâng cao** sau chiến thắng lớn.