"elementals" in Vietnamese
Definition
Sinh vật siêu nhiên hoặc linh hồn gắn liền với các yếu tố tự nhiên như đất, nước, không khí hoặc lửa; thường xuất hiện trong truyện fantasy hoặc truyền thuyết.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này gần như chỉ dùng trong ngữ cảnh truyện giả tưởng, game hoặc thần thoại. Chỉ các thực thể mang yếu tố tự nhiên (như 'nguyên tố lửa'). Đây là dạng số nhiều.
Examples
In the story, four elementals control fire, water, earth, and air.
Trong câu chuyện, bốn **nguyên tố linh** điều khiển lửa, nước, đất và không khí.
The wizard summoned elementals to help him in battle.
Pháp sư triệu hồi các **nguyên tố linh** để giúp mình trong trận chiến.
Some legends say elementals guard nature.
Một số truyền thuyết kể rằng các **nguyên tố linh** bảo vệ thiên nhiên.
The game lets you collect different elementals as companions.
Trò chơi cho phép bạn thu thập các **nguyên tố linh** khác nhau làm đồng hành.
Many fantasy novels feature elementals as powerful beings of nature.
Nhiều tiểu thuyết giả tưởng có các **nguyên tố linh** là những sinh vật quyền năng của thiên nhiên.
Have you ever fought elementals in a video game?
Bạn đã từng chiến đấu với **nguyên tố linh** trong trò chơi điện tử chưa?