"elemental" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến phần cơ bản hoặc thiết yếu của một thứ gì đó; đôi khi cũng nói về các lực tự nhiên như đất, nước, lửa, và không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trong văn cảnh học thuật/thi ca. 'elemental truth' (sự thật căn bản), 'elemental power' (sức mạnh nguyên tố). Không dùng cho 'element' trong hóa học.
Examples
Fire, water, air, and earth are sometimes called elemental forces.
Lửa, nước, không khí và đất đôi khi được gọi là các lực **căn bản**.
Honesty is an elemental part of friendship.
Trung thực là một phần **căn bản** của tình bạn.
Rain is an elemental force that shapes the landscape.
Mưa là một lực **nguyên tố** định hình cảnh quan.
There's an elemental beauty in a starry night that words can't describe.
Có một vẻ đẹp **căn bản** trong đêm đầy sao mà lời nói không thể diễn tả.
He faced the elemental forces of nature alone during the storm.
Anh ấy đã đối mặt với các lực **nguyên tố** của thiên nhiên một mình trong cơn bão.
Some fears feel elemental, like they're part of human nature itself.
Một số nỗi sợ cảm thấy **căn bản**, như thể nó là một phần của bản chất con người.