Herhangi bir kelime yazın!

"element of surprise" in Vietnamese

yếu tố bất ngờ

Definition

Việc làm điều gì đó bất ngờ để gây ấn tượng mạnh hoặc đạt hiệu quả cao hơn. Thường dùng khi muốn khiến người khác không kịp phản ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong quân sự, kinh doanh, giải trí. Không chỉ gây sốc, mà còn là tạo lợi thế nhờ sự bất ngờ.

Examples

The magician relies on the element of surprise to amaze the audience.

Ảo thuật gia dựa vào **yếu tố bất ngờ** để làm khán giả kinh ngạc.

The army used the element of surprise to win the battle.

Quân đội đã sử dụng **yếu tố bất ngờ** để giành chiến thắng.

The element of surprise made the party extra special.

**Yếu tố bất ngờ** khiến bữa tiệc đặc biệt hơn hẳn.

He always adds an element of surprise to his presentations to keep people interested.

Anh ấy luôn thêm **yếu tố bất ngờ** vào bài thuyết trình để mọi người chú ý.

Without the element of surprise, the plan wouldn’t have worked.

Nếu không có **yếu tố bất ngờ**, kế hoạch đã không thành công.

I love scary movies that use the element of surprise instead of loud noises.

Tôi thích phim kinh dị tận dụng **yếu tố bất ngờ** thay vì âm thanh lớn.