Herhangi bir kelime yazın!

"elegantly" in Indonesian

một cách thanh lịchduyên dáng

Definition

Diễn tả cách làm việc, hành động hoặc hình thức nào đó với sự trang nhã, lịch sự và tinh tế.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn miêu tả hoặc trang trọng, đi với các động từ như 'ăn mặc', 'di chuyển', 'nói chuyện'. Không sử dụng để diễn tả sức mạnh hay tốc độ.

Examples

She walked elegantly into the room.

Cô ấy bước vào phòng **một cách thanh lịch**.

He writes elegantly with a fountain pen.

Anh ấy viết **một cách thanh lịch** bằng bút máy.

The dancers moved elegantly on stage.

Các vũ công đã di chuyển trên sân khấu **một cách thanh lịch**.

She solved the math problem elegantly, using only a few steps.

Cô ấy giải bài toán một cách **duyên dáng**, chỉ với vài bước.

The room was elegantly decorated for the party.

Phòng đã được trang trí **một cách thanh lịch** cho bữa tiệc.

He always dresses elegantly, even on casual days.

Anh ấy luôn ăn mặc **một cách thanh lịch**, kể cả những ngày bình thường.