Herhangi bir kelime yazın!

"elects" in Vietnamese

bầu

Definition

Chọn ai đó vào vị trí hoặc chức vụ thông qua bầu cử. Thường dùng cho các vai trò chính thức như chủ tịch hoặc lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Elects' là ngôi thứ ba số ít; chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng về bầu cử. Không dùng thay cho 'selects' khi chọn thông thường.

Examples

The class elects a new leader every year.

Lớp mỗi năm **bầu** một trưởng nhóm mới.

The committee elects its chairperson in June.

Ủy ban **bầu** chủ tịch vào tháng Sáu.

Each country elects its own president.

Mỗi quốc gia **bầu** tổng thống riêng của mình.

Usually, the board elects someone with a lot of experience.

Thông thường, ban quản trị **bầu** người có nhiều kinh nghiệm.

The community elects its leaders in open meetings.

Cộng đồng **bầu** lãnh đạo tại các cuộc họp công khai.

Every time the team elects a captain, it sparks debate.

Mỗi lần đội **bầu** đội trưởng lại nổi lên tranh luận.