Herhangi bir kelime yazın!

"electromagnets" in Vietnamese

nam châm điện

Definition

Nam châm điện là thiết bị làm từ cuộn dây đồng, sẽ trở thành nam châm khi có dòng điện chạy qua. Chúng được dùng trong nhiều máy móc như động cơ điện, loa và cần cẩu nâng vật nặng bằng kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nam châm điện’ là thuật ngữ chuyên ngành vật lý/kỹ thuật. Chỉ hoạt động khi có dòng điện, khác với 'permanent magnets'. Thường đi với các động từ như 'sử dụng', 'lắp ráp', 'khởi động', 'điều khiển'.

Examples

Electromagnets can lift heavy metal objects in factories.

**Nam châm điện** có thể nâng các vật kim loại nặng trong nhà máy.

Some toys use electromagnets to move parts inside them.

Một số đồ chơi sử dụng **nam châm điện** để di chuyển các bộ phận bên trong.

Electromagnets are used in electric bells to make sound.

**Nam châm điện** được dùng trong chuông điện để tạo ra âm thanh.

Engineers often design stronger electromagnets for use in medical machines like MRI scanners.

Các kỹ sư thường thiết kế **nam châm điện** mạnh hơn để dùng trong máy y tế như máy chụp MRI.

If you turn off the electricity, the electromagnets lose their magnetic power immediately.

Nếu bạn tắt điện, **nam châm điện** sẽ mất lực từ ngay lập tức.

Subway trains use powerful electromagnets for braking and controlling the doors.

Tàu điện ngầm sử dụng **nam châm điện** mạnh để phanh và điều khiển cửa.