Herhangi bir kelime yazın!

"electrolysis" in Vietnamese

điện phân

Definition

Điện phân là quá trình dùng dòng điện chạy qua chất lỏng hoặc dung dịch để tách biệt các chất. Thường dùng để tách nước thành hydro và oxy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoá học, kỹ thuật, hoặc làm đẹp (tẩy lông). Dễ thấy trong cụm 'điện phân nước', 'điều trị điện phân'. Không nhầm với 'chất điện giải'.

Examples

Electrolysis can separate water into hydrogen and oxygen.

**Điện phân** có thể tách nước thành hydro và oxy.

People use electrolysis to remove unwanted hair.

Mọi người dùng **điện phân** để triệt lông không mong muốn.

Copper is purified using electrolysis in factories.

Đồng được tinh chế bằng **điện phân** trong nhà máy.

Have you ever seen electrolysis in a science experiment?

Bạn đã từng thấy **điện phân** trong thí nghiệm khoa học chưa?

She went for electrolysis to permanently get rid of her facial hair.

Cô ấy đã đi **điện phân** để loại bỏ lông mặt vĩnh viễn.

If you pass a current through salty water, electrolysis happens and you can collect gases.

Nếu truyền dòng điện qua nước muối, sẽ xảy ra **điện phân** và bạn có thể thu được khí.