"electrics" in Vietnamese
Definition
Chỉ toàn bộ hệ thống điện, dây dẫn hay mạch điện trong nhà, xe hoặc máy móc. Thường dùng để nói về mọi thứ liên quan đến điện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh, thường nói về hệ thống điện tổng thể của xe, nhà hoặc máy móc. Khi nói 'the car's electrics', tức là toàn bộ hệ thống điện của ô tô.
Examples
The electrics in this house need to be checked.
Cần kiểm tra lại **hệ thống điện** của ngôi nhà này.
My car's electrics stopped working after the storm.
Sau cơn bão, **hệ thống điện** xe tôi bị hỏng.
She is studying electrics at college.
Cô ấy đang học về **hệ thống điện** ở trường cao đẳng.
If you keep having power cuts, you might want to upgrade the electrics.
Nếu thường xuyên bị mất điện, bạn nên nâng cấp **hệ thống điện**.
The old fridge still works, but the electrics are dangerous.
Tủ lạnh cũ vẫn hoạt động, nhưng **hệ thống điện** rất nguy hiểm.
We called an expert to check the electrics before moving in.
Chúng tôi đã mời chuyên gia kiểm tra **hệ thống điện** trước khi chuyển vào.