Herhangi bir kelime yazın!

"electricians" in Vietnamese

thợ điện

Definition

Những người chuyên lắp đặt, sửa chữa hoặc bảo trì hệ thống điện như dây điện, đèn, ổ cắm trong nhà và doanh nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng số nhiều và nói tới các thợ điện lành nghề, thường thấy trong cụm như 'thợ điện có chứng chỉ.' Không nhầm với 'kỹ sư điện' (người thiết kế hệ thống điện).

Examples

Two electricians fixed the lights in our house.

Hai **thợ điện** đã sửa đèn trong nhà chúng tôi.

Many electricians work on construction sites.

Nhiều **thợ điện** làm việc tại các công trình xây dựng.

The electricians wore gloves for safety.

**Thợ điện** đeo găng tay để đảm bảo an toàn.

We had to wait all afternoon for the electricians to arrive.

Chúng tôi phải chờ cả chiều để **thợ điện** đến.

All the electricians on this project are certified professionals.

Tất cả **thợ điện** trong dự án này đều là chuyên gia có chứng chỉ.

Whenever there’s a problem with the wiring, we call the electricians right away.

Bất cứ khi nào hệ thống dây điện có vấn đề, chúng tôi gọi **thợ điện** ngay lập tức.