"electorate" in Vietnamese
Definition
Tất cả những người ở một quốc gia hoặc khu vực có quyền bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, báo chí. Chỉ chung toàn bộ nhóm có quyền bầu, không phải từng cá nhân. Trang trọng hơn 'người đi bầu'.
Examples
The electorate will choose the next president.
**Cử tri** sẽ chọn tổng thống tiếp theo.
A large electorate can change the election result.
**Cử tri** đông có thể thay đổi kết quả bầu cử.
The electorate in this country is very young.
**Cử tri** ở quốc gia này còn rất trẻ.
The government needs to listen to the electorate if it wants to stay in power.
Chính phủ cần lắng nghe **cử tri** nếu muốn duy trì quyền lực.
Every election, politicians try to win over the electorate with promises.
Mỗi kỳ bầu cử, các chính trị gia cố gắng chinh phục **cử tri** bằng lời hứa.
Much of the electorate didn’t vote in the last election, which surprised many analysts.
Đa số **cử tri** đã không đi bầu ở kỳ trước, điều này khiến nhiều nhà phân tích bất ngờ.