Herhangi bir kelime yazın!

"elation" in Vietnamese

hân hoanphấn khích tột độ

Definition

Một cảm giác vui sướng, phấn khích hoặc tự hào cực độ, thường xuất hiện khi đạt được thành tựu hoặc tin vui lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Mạnh hơn 'hạnh phúc', thường đi với các cụm như 'cảm thấy hân hoan', 'ngập tràn hân hoan'; ít dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

She felt elation when she heard the good news.

Cô ấy cảm thấy **hân hoan** khi nghe tin tốt lành.

Winning the game brought great elation to the team.

Chiến thắng đem lại **hân hoan** lớn cho cả đội.

His elation was obvious after he got promoted.

**Hân hoan** của anh ấy thể hiện rõ ràng khi được thăng chức.

I was filled with elation the moment I passed my exams.

Tôi đã ngập tràn **hân hoan** khi vừa đậu kỳ thi.

There was a sense of elation in the air after the announcement.

Cả không khí ngập tràn **hân hoan** sau khi thông báo được đưa ra.

His face showed pure elation when his name was called.

Khi tên anh ấy được xướng lên, khuôn mặt anh hiện rõ **hân hoan** thuần khiết.